A- A A+ | Chia sẻ bài viết lên facebook Chia sẻ bài viết lên twitter Chia sẻ bài viết lên google+

THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2016-2017. ( LẦN 4) 19/9

Phòng GD&ĐT TP KonTum CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Trường TH: Nguyễn Tri Phương                  Độc lập - Tự Do - Hạnh phúc
                                                       THỜI KHÓA BIỂU KHỐI LƠP 1, NĂM HỌC 2016-2017. ( LẦN 4) 19/9    
Thứ 2


 
Buổi Tiết Lớp 1A (HS kinh) Lớp 1B (HS kinh) Lớp 1C (HSDT) Lớp 1D(HSDT) Lớp 1E(HSDT)    
Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV)    
Sáng
 
1 HĐTT (Nga) HĐTT (Trang) HĐTT (Y Sinh) HĐTT (Phê) HĐTT(B. Thủy)    
2 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt  (Trang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt(B. Thủy)    
3 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt  (Trang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt(B. Thủy)    
4 Toán (Nga) Toán  (Trang) Toán (Y Sinh) Toán  (Phê) Toán(B. Thủy)    
Chiều 1 Tiếng việt (Vy) MT( Nết) Tiếng việt (Thảo) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt(B. Thủy)    
2 Tiếng việt (Vy) Tiếng việt  (Trang) Tiếng việt (Thảo) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt(B. Thủy)    
3 TNXH (Vy)  Tiếng việt  (Trang) Đạo đức(Thảo) Tiếng việt  (Phê) Đ.Đ ( Thủy)    
Thứ 3

 
Sáng
 
1 Toán (Nga) Toán  (Trang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt (Thảo) ÂN( Ang)    
2 MT( Nết) ÂN( Ang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt (Thảo) Tiếng việt (B. Thủy)    
3 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt  (Trang) Toán (Y Sinh) Tiếng việt (Thảo) Tiếng việt (B. Thủy)    
4 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt  (Trang) ÂN(Y Sinh) ÂN(Thảo) Toán(B. Thủy)    
Chiều 1 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt (Vy) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
2 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt (Vy) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
3 Đạo đức(Nga) Thủ công (Vy) Tiếng việt (Y Sinh) Toán  (Phê) TC(Thảo)    
Thứ 4


 
Sáng
 
1 Toán (Nga) Đạo đức(Vy) Toán (Y Sinh) Toán  (Phê) MT(Thảo)    
2 Tiếng việt(Nga) TVVy) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
3 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt  (Trang) TV (Vy)  Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
4 Tiếng việt(Nga) Toán  (Trang) TNXH (Vy)  MT(Nết) TV(B. Thủy)    
Chiều 1 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt (Vy) MT(Nết) Đạo đức (phê) Toán(B. Thủy)    
2 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt (Vy) Tiếng việt (Y Sinh) TNXH ( Phê) Tiếng việt(B. Thủy)    
3 TD(Nga) TNXH(Vy) Tiếng việt (Y Sinh) TC (Phê) Tiếng việt(B. Thủy)    
Thứ  5

 
Sáng
 
1 TC (Vy) Toán  (Trang) Tiếng việt ( Y sinh) Tiếng việt (Thảo) Toán(B. Thủy)    
2 Tiếng việt (Vy) Tiếng việt (Trang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt (Thảo) Tiếng việt(B. Thủy)    
3 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt (Vy) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
4 Toán (Nga) Tiếng việt (Vy) Toán (Y Sinh) Toán  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
Chiều 1 ÂN( Ang) Tiếng việt  (Trang) TC (Vy) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
2 Tiếng việt (Vy) Tiếng việt  (Trang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt  (Phê) Tiếng việt (Thảo)    
3 Tiếng việt (Vy) TD  (Trang) TD( Y Sinh) TD(Phê) TNXH (Thảo)    
Thứ 6

 
Sáng
 
1 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt  (Trang) TV(Thảo) Tiếng việt  (Vy) Tiếng việt(B. Thủy)    
2 Tiếng việt(Nga) Tiếng việt (Vy) TV(Thảo) Tiếng việt  (Phê) Thể dục( Hóa)    
3 Tiếng việt (Vy) Tiếng việt  (Trang) Tiếng việt (Y Sinh) Tiếng việt(Thảo) Tiếng việt(B. Thủy)    
4 HĐTT(Phê) HĐTT (Trang) HĐTT (Y Sinh) HĐTT(Phê) HĐTT(B. Thủy)    
T.số tiết dạy/tuần = 30tiết/ tuần 30tiết/ tuần 30tiết/ tuần 30tiết/ tuần 30tiết/ tuần    
          1 1 0 2  

 


Tập tin đính kèm
Tác giả: [Kontum]
Nguồn: nguyentriphuong.kontumcity.edu.vn
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Bài viết liên quan